Máy ép màng ly AA00083 cho khâu đóng ly tại quầy
Máy ép màng ly AA00083 Model C là một lựa chọn trong nhóm thiết bị ép màng tự động dùng cho đồ uống mang đi. Sản phẩm được ghi công suất 300W, khuôn miệng ly 95 mm và năng suất theo catalog 400–600 ly/giờ.
Khi tổ chức quầy, máy có thể được cân nhắc cho vị trí hoàn thiện sau pha chế. Việc tách rõ nơi chuẩn bị món, nơi ép màng và nơi bàn giao giúp nhân viên theo dõi từng bước xử lý ly đồ uống.
Hoàn thiện lớp màng trên miệng ly
Chức năng của thiết bị là ép màng lên miệng ly tương thích. Một lớp màng được ép phù hợp giúp hoàn thiện hình thức miệng ly trước khi giao khách. Sau khi ép, quán nên có bước kiểm tra đường bám quanh vành ly.
Hiệu quả mối ép phụ thuộc sự phù hợp giữa ly, màng và thiết lập của máy. Vì vậy, hãy thử bộ vật tư thực tế trước khi đưa vào sử dụng thường xuyên. Khi đổi loại bao bì, cần kiểm tra lại thay vì mặc định kết quả sẽ giống vật tư cũ.
Mặt trước tập trung khu vực thao tác
Theo hình sản phẩm, AA00083 bố trí cụm hiển thị và nút bấm ở mặt trước. Phía dưới là khu vực khay ly, với phần thân dưới dạng hộp bao quanh vị trí thao tác. Đây là đặc điểm hình dáng để phân biệt mẫu C với các mẫu còn lại trong ảnh.
Khi chọn vị trí trên quầy, bạn nên thử tầm nhìn bảng điều khiển và khoảng trống đặt, lấy ly. Đồng thời, cần chừa không gian cho chuyển động của khay theo hướng dẫn thiết bị. Cách đo đạc này hữu ích hơn việc chỉ tính diện tích thân máy.
Hệ thống màng ở phía trên
Máy có cuộn màng đặt ở phần trên và các con lăn dẫn màng. Người vận hành có thể nhận biết vị trí vật tư, theo dõi cuộn màng và chuẩn bị việc thay cuộn theo hướng dẫn.
Nếu máy đặt gần kệ hoặc tủ phía trên, hãy kiểm tra khoảng trống thực tế. Vị trí lắp đặt nên thuận tiện cho thao tác lắp màng và chăm sóc thiết bị. Quán cũng nên lưu sẵn thông tin loại ly, loại màng đã thử phù hợp để dùng nhất quán.
Công suất 300W, khối lượng tịnh 21 kg
Theo catalog, máy ép màng ly AA00083 có công suất 300W và khối lượng tịnh 21 kg. Đây là các thông số để đối chiếu với điều kiện bố trí quầy. Công suất thấp hơn một mẫu khác không đủ để tự kết luận mức tiết kiệm điện trong mọi tình huống.
Kích thước được ghi là 25 × 38 × 55 cm theo thứ tự L × W × H. Khi dự trù không gian, hãy cộng thêm vùng thao tác phía trước và phần khoảng trống cần thiết cho cuộn màng.
Đối chiếu năng suất với giờ cao điểm
Mức năng suất theo catalog là 400–600 ly/giờ. Khi xem xét nhu cầu quán, nên so sánh con số này với số ly thực tế cần ép trong giờ đông khách và tốc độ của các công đoạn liên quan.
Bạn có thể thử máy với bộ ly và màng dự kiến kinh doanh để đánh giá toàn bộ quy trình. Kết quả thử giúp kiểm tra thao tác, chất lượng mối ép và sự phù hợp với mặt bằng quầy trước khi quyết định.
Thông số kỹ thuật AA00083
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AA00083 |
| Phiên bản | Model C |
| Loại thiết bị | Máy ép màng ly tự động |
| Năng suất theo catalog | 400–600 ly/giờ |
| Đường kính miệng ly theo catalog | 95 mm |
| Công suất | 300W |
| Điện áp ghi trong catalog | 110V / 220V |
| Khối lượng tịnh | 21 kg |
| Kích thước L × W × H theo catalog | 25 × 38 × 55 cm |
Tư vấn máy ép màng ly AA00083
Liên hệ để được tư vấn máy ép màng ly AA00083 theo loại ly và nhu cầu đóng gói của quán. Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận điện áp, vật tư phù hợp, phụ kiện và chính sách bảo hành của phiên bản máy thực tế.
















